Kho pallet nhựa cũ tại Mai Trâm Plastic, pallet đen và xanh xếp chồng theo từng lô

Với một kho hàng cần kê 500 vị trí, chênh lệch giữa hàng mới và pallet cũ có thể lên tới hơn 100 triệu đồng cho cùng một khối lượng công việc. Một tấm pallet nhựa đã qua sử dụng còn tốt 80–90% vẫn giữ được gần như nguyên vẹn khả năng kê tĩnh, trong khi giá chỉ bằng khoảng 40% so với hàng mới cùng kích thước. Đây là lý do nhiều nhà máy và đơn vị logistics chọn mua pallet cũ cho khu vực kê hàng cố định, và chỉ đầu tư hàng mới cho những vị trí thật sự cần.

Tham khảo kho pallet nhựa mới và cũ đủ kích thước tại Mai Trâm Plastic, giao hàng số lượng lớn trong 24–48 giờ.

Pallet cũ là gì? Phân biệt với pallet nhựa tái chế

Đây là điểm nhầm lẫn tốn kém nhất khi mua hàng, vì hai loại này có giá gần nhau nhưng độ bền chênh lệch rất xa.

Pallet cũ (pallet đã qua sử dụng) là tấm pallet nguyên bản, được đúc từ nhựa nguyên sinh ngay từ đầu, đã dùng qua một thời gian rồi được thu hồi, vệ sinh và phân loại lại theo độ mới. Kết cấu khung xương, độ dẻo và liên kết phân tử của nhựa vẫn giữ nguyên như lúc xuất xưởng — thứ giảm đi chỉ là bề mặt bị trầy xước, bạc màu hoặc dính vết bẩn.

Pallet nhựa tái chế thì khác hẳn: nhựa phế liệu được nghiền nhỏ rồi nấu và đúc lại thành tấm mới. Quá trình gia nhiệt lần hai làm đứt gãy một phần liên kết phân tử, nên sản phẩm giòn hơn và dễ nứt ở mép khi va chạm với càng xe nâng. Chi tiết về đặc tính từng loại nhựa được phân tích trong bài pallet nhựa tái chếpallet nhựa nguyên sinh.

Nói ngắn gọn: pallet cũ là hàng tốt đã dùng rồi, còn pallet tái chế là hàng mới làm từ nguyên liệu kém hơn. Với cùng một mức giá, pallet cũ độ mới 80–90% gần như luôn là lựa chọn bền hơn.

Bảng giá pallet cũ tham khảo so với hàng mới

Bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp giá pallet đã qua sử dụng với pallet mới cùng cỡ, để doanh nghiệp thấy rõ phần chi phí tiết kiệm được trên mỗi tấm:

Kích thước (mm) Độ mới còn lại Giá pallet cũ (VNĐ) Giá pallet mới (VNĐ) Tiết kiệm
1100×1100 80–90% 150.000 – 220.000 350.000 – 480.000 ≈ 55%
1200×1000 75–85% 170.000 – 250.000 420.000 – 600.000 ≈ 59%
1200×800 70–80% 140.000 – 200.000 380.000 – 520.000 ≈ 62%
1000×1000 70–85% 100.000 – 160.000 280.000 – 400.000 ≈ 62%

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo số lượng, màu sắc, độ mới thực tế cũng như thời điểm hàng về kho. Bảng giá đầy đủ cho cả sóng nhựa, rổ nhựa và tấm lót được cập nhật tại trang bảng giá.

Điểm đáng lưu ý: chênh lệch tuyệt đối lớn nhất nằm ở cỡ 1200×1000mm, tiết kiệm khoảng 300.000đ mỗi tấm. Với đơn hàng 300 tấm, riêng khoản này đã là gần 90 triệu đồng.

Kích thước pallet nhựa cũ đang có sẵn tại kho

Pallet nhựa cũ 1200x1000x120mm mặt lưới màu đen, hai tấm xếp chồng tại kho

Hàng cũ về theo lô nên không phải lúc nào cũng đủ mọi kích thước. Dưới đây là các cỡ đang có sẵn thường xuyên nhất, kèm trọng lượng thực tế của từng tấm:

Kích thước (mm) Kiểu mặt Trọng lượng Phù hợp với
1200×1000×120 Mặt lưới 7 kg Kê hàng container, xuất khẩu
1100×1100×120 Mặt lưới 7 kg Kho hàng phổ thông, 4 chiều nâng
1100×1100×150 Mặt lưới Kê hàng nặng, thoát nước tốt
1100×1300×140 Mặt lưới 8 kg Hàng cồng kềnh, bao lớn
1050×1050×140 Mặt lưới 10 kg Tải nặng, kệ selective
1050×1050×120 Mặt lưới Kê sàn kho, chống ẩm
1100×920×120 Mặt lưới 7 kg Kho hẹp, lối đi nhỏ
1000×1000×120 Mặt lưới 7 kg Kho diện tích hạn chế

Nếu kho đang dùng kệ sẵn, hãy đo lọt lòng kệ trước khi chốt kích thước — hướng dẫn chi tiết nằm ở bài cách chọn kích thước pallet nhựa phù hợp với kho bãi. Với nhu cầu kê hàng sát sàn để chống ẩm, dòng pallet nhựa lót sàn là phương án tiết kiệm hơn.

5 bước kiểm tra pallet cũ trước khi nhận hàng

Mặt dưới pallet nhựa cũ 1100x1100x120mm với khung xương chữ thập chịu lực

Rủi ro duy nhất của hàng cũ là nhận phải lô không đúng độ mới đã thỏa thuận. Năm bước dưới đây làm tại chỗ trong khoảng 10 phút cho mỗi lô:

  • Lật ngửa kiểm tra khung xương. Đây là bước quan trọng nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất. Mặt trên có thể còn đẹp trong khi các thanh giằng chữ thập bên dưới đã nứt chân chim. Khung xương nứt là pallet đã mất phần lớn khả năng chịu tải động.
  • Soi 4 góc và vị trí tiếp xúc càng xe nâng. Đây là hai chỗ chịu lực va đập nhiều nhất. Góc bị vỡ mảng hoặc lỗ luồn càng bị toét rộng là dấu hiệu pallet đã bị nâng sai kỹ thuật nhiều lần.
  • Đặt lên mặt phẳng kiểm tra độ cong vênh. Pallet bị vênh sẽ kênh một góc khi đặt xuống nền phẳng. Độ vênh quá 10mm khiến hàng xếp lên bị nghiêng và rất dễ đổ khi lên kệ cao.
  • Bẻ nhẹ mép tấm để thử độ dẻo. Nhựa còn tốt sẽ đàn hồi trở lại. Nếu nghe tiếng rắc hoặc thấy vết trắng chạy dọc theo chỗ bẻ, tấm đó đã bị lão hóa do phơi nắng lâu ngày và không nên nhận.
  • Kiểm tra ngẫu nhiên 10% số lượng lô. Đừng chỉ xem vài tấm trên cùng. Rút mẫu ở cả giữa và đáy chồng, vì các tấm hỏng thường được xếp lẫn vào trong.

Với đơn hàng lớn, nên thỏa thuận trước bằng văn bản về tỷ lệ đổi trả cho những tấm không đạt, thay vì kiểm đếm rồi tranh luận lúc xe đã tới kho.

Khi nào nên dùng pallet cũ, khi nào nên mua mới

Pallet cũ tiết kiệm chi phí nhưng không phải phù hợp với mọi vị trí trong kho. Cách phân bổ hợp lý:

Nên dùng pallet cũ: kê hàng cố định dưới sàn kho, lót chống ẩm cho bao bì và nguyên vật liệu, kê hàng trong khu vực sản xuất nội bộ, làm pallet dự phòng mùa cao điểm, hoặc dùng cho các tuyến giao hàng một chiều không thu hồi lại pallet.

Cân nhắc thuê thay vì mua: khi chỉ cần thêm pallet trong một hai tháng cao điểm rồi thôi, và kho không có chỗ chứa lúc nhàn rỗi. Trước khi chốt, đối chiếu bảng điểm hoà vốn trong bài cho thuê pallet nhựa — nó cho biết dùng quá bao nhiêu tháng thì mua đứt đã rẻ hơn đi thuê.

Nên mua hàng mới: kho lạnh âm sâu, hàng thực phẩm và dược phẩm cần tiêu chuẩn vệ sinh, kệ selective nhiều tầng cần tải trọng động ổn định, hệ thống kho tự động đòi hỏi sai số kích thước nhỏ, và hàng xuất khẩu cần đồng bộ ngoại quan.

Nhiều doanh nghiệp áp dụng cách phân tầng: dùng pallet nhựa đen cũ cho khu kê hàng dưới sàn chiếm phần lớn số lượng, và chỉ mua mới cho khu vực lên kệ. Cách này thường cắt được 40–50% ngân sách đầu tư pallet mà không ảnh hưởng đến vận hành. Muốn biết mức tiết kiệm đó có thật hay không, xem phép tính chi phí trên mỗi năm sử dụng trong bài pallet nhựa giá rẻ. Nếu cần độ bền cao nhất trong nhóm hàng đã qua sử dụng, hãy ưu tiên các lô đúc từ nhựa HDPE.

So với pallet gỗ cũ, pallet nhựa cũ không mối mọt, không ngậm nước và không cần hun trùng — các khác biệt được so sánh đầy đủ trong bài pallet nhựa và pallet gỗ.

Câu hỏi thường gặp về pallet cũ

Pallet cũ chịu được tải trọng bao nhiêu so với hàng mới?

Với tải trọng tĩnh (kê cố định dưới sàn), pallet cũ độ mới 80–90% giữ được gần như tương đương hàng mới vì lực phân bố đều xuống nền. Với tải trọng động (nâng hạ, di chuyển bằng xe nâng), nên trừ hao khoảng 20–30% so với thông số gốc để đảm bảo an toàn, do khung xương đã trải qua một chu kỳ sử dụng.

Mua pallet cũ số lượng ít có được không?

Được, nhưng giá mỗi tấm sẽ cao hơn so với mua sỉ. Hàng cũ về theo lô nên đơn hàng càng lớn thì càng dễ chọn được các tấm đồng đều về độ mới và cùng một kích thước. Với đơn dưới 20 tấm, kích thước có sẵn cũng hạn chế hơn.

Độ mới 70% và 90% khác nhau thế nào trên thực tế?

Độ mới 90% là tấm chỉ trầy xước bề mặt, màu còn tươi, khung xương nguyên vẹn, dùng được cho hầu hết nhu cầu kê hàng. Độ mới 70% thường đã bạc màu rõ, có thể có vết nứt nhỏ ở mép hoặc một vài lỗ bắt vít bị toét, phù hợp cho việc lót sàn chống ẩm hơn là kê hàng lên kệ cao.

Doanh nghiệp muốn bán lại pallet nhựa cũ tồn kho thì làm thế nào?

Mai Trâm Plastic có thu mua pallet nhựa cũ với số lượng từ 50 tấm trở lên, nhận mọi kích thước và mọi tình trạng. Chi tiết quy trình và cách báo giá xem tại trang thu mua pallet cũ.

Pallet cũ dùng được bao lâu?

Nếu kê hàng trong nhà và đúng tải trọng khuyến cáo, một tấm pallet nhựa cũ độ mới 80% còn dùng tốt thêm 3–5 năm. Yếu tố rút ngắn tuổi thọ nhanh nhất là phơi nắng trực tiếp ngoài trời liên tục và nâng hạ sai kỹ thuật, chứ không phải số năm đã qua sử dụng.

Mua pallet cũ số lượng lớn tại Mai Trâm Plastic

Mai Trâm Plastic có sẵn kho pallet nhựa cũ phân loại theo từng kích thước và từng mức độ mới, thay vì bán xô cả lô. Toàn bộ 30 quy cách đang có mặt trong danh mục pallet nhựa thanh lý, kèm tải kê và độ mới của từng mã. Nhờ vậy doanh nghiệp nhận đúng loại hàng đã chọn, không phải lọc lại sau khi xe về kho.

Mỗi lô hàng đều được vệ sinh và kiểm tra khung xương trước khi giao. Quý khách có thể tới kho xem hàng trực tiếp, hoặc yêu cầu gửi ảnh chụp thực tế của đúng lô sắp giao để đối chiếu trước khi chốt đơn.

Để nhận báo giá theo số lượng và kiểm tra tồn kho kích thước đang cần, quý khách vui lòng gọi hoặc nhắn Zalo 0798.907.889, hoặc ghé kho hàng tại 113/47 Đường số 11, Phường Linh Xuân, TP. Hồ Chí Minh.

Hotline: 0798.907.889 Zalo: 0798.907.889