Việc lựa chọn kích thước pallet nhựa phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình lưu trữ, vận chuyển và sắp xếp hàng hóa trong kho bãi. Một loại pallet có kích thước phù hợp sẽ giúp tối ưu diện tích kho, nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp. Vậy làm thế nào để chọn đúng kích thước pallet nhựa? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Pallet Nhựa Là Gì?
Pallet nhựa là tấm kê hàng đúc nguyên khối từ nhựa HDPE (nguyên sinh hoặc tái sinh), dùng để kê, xếp và vận chuyển hàng hóa trong kho bãi thay cho pallet gỗ truyền thống. Mặt pallet có dạng lưới hoặc dạng kín, chân đặt theo kiểu giằng, cốc hoặc chân thẳng tùy mục đích sử dụng. Ba con số kích thước dài × rộng × cao chỉ mô tả mặt bằng và chiều cao; tải trọng, kiểu chân và loại nhựa là những thông số đi kèm, không nằm trong con số kích thước đó. Vì vậy hai cây pallet cùng khổ 1200 × 1000 mm vẫn có thể khác nhau hoàn toàn về sức chịu tải, như phần bảng quy cách bên dưới cho thấy.
Kích thước pallet nhựa phổ biến nhất là bao nhiêu?
Bốn khổ có nhiều quy cách nhất tại kho Mai Trâm là 1200 × 1000 mm, 1100 × 1100 mm, 600 × 1000 mm và 1200 × 1200 mm (xem pallet nhựa 1200x1200x150). Hai khổ đầu hợp kho công nghiệp và hàng xuất khẩu. Khổ 600 × 1000 hợp hàng nhẹ và lót sàn. Chọn khổ trước, rồi mới chọn chiều cao và tải trọng.
Vì Sao Cần Chọn Đúng Kích Thước Pallet Nhựa?
Mỗi kho bãi và loại hàng hóa sẽ có yêu cầu khác nhau về pallet. Nếu sử dụng pallet quá lớn hoặc quá nhỏ so với nhu cầu thực tế có thể gây lãng phí diện tích, khó khăn trong vận chuyển và ảnh hưởng đến hiệu quả lưu trữ.
Lựa chọn đúng kích thước pallet nhựa mang lại nhiều lợi ích như:
- Tối ưu không gian kho bãi
- Dễ dàng di chuyển bằng xe nâng
- Đảm bảo an toàn cho hàng hóa
- Tiết kiệm chi phí vận hành
- Tăng hiệu quả quản lý kho
Kích Thước Pallet Nhựa Tiêu Chuẩn Theo ISO 6780
Tiêu chuẩn quốc tế ISO 6780 liệt kê sáu khổ pallet phẳng: 1200 × 800, 1200 × 1000, 1219 × 1016, 1165 × 1165, 1067 × 1067 và 1100 × 1100 mm. Mỗi khổ gắn với một vùng thị trường. Khổ 1200 × 800 phổ biến ở châu Âu, 1219 × 1016 ở Bắc Mỹ, 1100 × 1100 ở châu Á.
Kho Mai Trâm hiện niêm yết ba trong sáu khổ này: 1200 × 800, 1200 × 1000 và 1100 × 1100. Ba khổ còn lại là 1219 × 1016, 1165 × 1165 và 1067 × 1067, kho chưa niêm yết.
Tiêu chuẩn chỉ nói về mặt bằng, tức dài × rộng. Chiều cao, kiểu chân và tải trọng không nằm trong con số đó. Vì vậy hai cây cùng khổ vẫn có thể khác nhau về trọng lượng và sức chịu tải, như phần bảng quy cách bên dưới cho thấy.
So Sánh Pallet Nhựa Và Pallet Gỗ
Pallet nhựa và pallet gỗ cùng dùng để kê hàng, nhưng khác nhau ở ba điểm nên biết trước khi chọn. Về kích thước: pallet nhựa đúc theo khuôn nên các cây cùng khổ, cùng lô đồng đều tuyệt đối; pallet gỗ đóng thủ công nên cùng một khổ danh nghĩa vẫn có thể lệch vài milimét giữa các cây, điều này đáng lưu ý khi cần xếp khít vào container hoặc kệ kho. Về trọng lượng: pallet gỗ cùng kích thước thường nặng hơn pallet nhựa, làm tăng chi phí cước khi tính theo trọng lượng tổng của lô hàng. Về độ bền và vệ sinh: pallet nhựa không hút ẩm, không mục, không mối mọt, còn pallet gỗ xuất khẩu quốc tế thường phải qua xử lý hun trùng theo tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật dành riêng cho bao bì gỗ. Đổi lại, pallet gỗ thường rẻ hơn ở lô nhỏ và sửa được tại chỗ khi gãy một thanh, trong khi pallet nhựa hỏng thường phải thay nguyên cây.
Các Kích Thước Pallet Nhựa Phổ Biến Hiện Nay
Hiện nay trên thị trường có nhiều loại pallet nhựa với kích thước khác nhau để đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Một số kích thước phổ biến gồm:
Pallet Nhựa 1100 x 1100 mm
Đây là loại pallet được sử dụng phổ biến trong kho hàng công nghiệp và nhà máy sản xuất. Kích thước này phù hợp với nhiều loại hàng hóa và dễ dàng sử dụng với xe nâng. Riêng khổ cao 150mm, kho hiện có sáu quy cách với tải kê từ 2.000 kg đến 3.500 kg — xem bảng thông số đầy đủ tại bài pallet nhựa 1100x1100x150mm.

Pallet Nhựa 1200 x 1000 mm (còn ghi là pallet nhựa 1000×1200)
Loại pallet này thường dùng trong ngành logistics, vận chuyển hàng hóa và lưu kho với tải trọng lớn. Thiết kế rộng giúp sắp xếp hàng hóa ổn định hơn. Đây cũng là khổ có nhiều quy cách nhất tại kho Mai Trâm, với 15 quy cách từ cây 120mm nhẹ 6,5 kg đến cây 150mm nặng gần 20 kg. Xem thông số một quy cách cụ thể tại pallet nhựa 1200x1000x150mm.
Cách ghi 1200×1000 và 1000×1200 chỉ khác thứ tự dài và rộng. Đó là cùng một khổ, không phải hai loại pallet.

Pallet Nhựa 1200 x 1200 mm
Đây là kích thước phù hợp với hàng hóa cồng kềnh hoặc cần lưu trữ số lượng lớn. Thường được sử dụng trong kho bãi có diện tích rộng. Khổ vuông lớn này kê trên nền kho rất tốt, nhưng xếp vào container 20 feet thì hao diện tích, như phần tính container ở dưới.
Pallet Nhựa 1000 x 600 mm
Kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho cửa hàng, kho nhỏ hoặc các loại hàng hóa nhẹ. Trên site Mai Trâm khổ này ghi là 600×1000, có 10 quy cách nặng 4 đến 5 kg. Chi tiết xem tại bài pallet nhựa 600×1000.
Pallet Nhựa 600 x 600 mm
Đây là khổ nhỏ nhất kho đang niêm yết, cao 100mm, tải kê 800 kg. Kho có hai quy cách: bản HDPE nguyên sinh màu xanh dương và bản HDPE tái sinh màu đen. Khổ này hợp kê hàng nhẹ và trung bình ở kho phụ, cửa hàng hoặc khu vực hẹp. Xem pallet nhựa 600x600x100mm đen HDPE tái sinh hoặc bài pallet nhựa nhỏ cho kho hẹp.
Pallet Nhựa 1500 x 1500 x 150 mm
Khổ này lớn hơn mọi quy cách kho đang niêm yết. Khổ vuông lớn nhất hiện có là 1300 x 1300 x 150mm, nặng 19,5 kg, và 1500 x 1500 cũng nằm ngoài sáu khổ ISO ở trên. Kho Mai Trâm chưa niêm yết quy cách 1500 x 1500 x 150mm.
Nếu quý khách cần đúng khổ này, hãy gọi hỏi trước qua 0798.907.889. Mai Trâm hỏi lại nhà sản xuất và chỉ báo giá khi đã được xác nhận. Khổ 1300 x 1300 trong kho xem tại trang pallet nhựa 1300x1300x150mm.
Bảng Quy Cách Pallet Nhựa Đang Niêm Yết Tại Kho
Quy cách đầy đủ của một cây pallet gồm nhiều thứ chứ không chỉ ba con số kích thước: dài × rộng × cao, kiểu mặt (lưới hay kín), kiểu chân (giằng, cốc, chân thẳng), loại nhựa (HDPE nguyên sinh hay tái sinh), trọng lượng, tải kê, tải nâng và tình trạng mới hay cũ.
Bảng dưới đây gom các khổ theo số liệu ghi trên trang sản phẩm đang đăng tại danh mục pallet nhựa tới ngày 03/10/2026, chưa tính pallet chống tràn và tấm lót sân khấu. Mỗi khổ gồm cả hàng mới lẫn hàng cũ.
| Khổ (mm) | Số quy cách | Trọng lượng | Tải kê (tĩnh) ghi trên trang | Tải nâng (động, ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| 600 × 600 | 2 | 3 kg (quy cách có ghi) | 800 kg | 280 – 400 kg |
| 600 × 1000 | 10 | 4 – 5 kg | 1.500 – 4.000 kg | 525 – 2.000 kg |
| 1050 × 1050 | 4 | 7 – 10 kg | 800 – 2.000 kg | 280 – 1.000 kg |
| 1100 × 1100 | 12 | 6,5 – 17 kg | 700 – 3.500 kg | 245 – 1.750 kg |
| 1200 × 800 | 3 | 6,5 – 10,5 kg | 2.000 kg (một quy cách có ghi) | 700 – 1.000 kg |
| 1200 × 1000 | 15 | 6,5 – 20 kg | 1.000 – 5.000 kg | 350 – 2.500 kg |
| 1200 × 1100 | 4 | 8,2 – 20 kg | 4.000 kg (một quy cách có ghi) | 1.400 – 2.000 kg |
| 1200 × 1200 | 9 | 9,5 – 26 kg | 2.500 – 5.000 kg | 875 – 2.500 kg |
| 1300 × 1100 | 4 | 8 – 15 kg | 1.500 – 3.000 kg | 525 – 1.500 kg |
| 1400 × 1100 | 2 | 13 – 17 kg | 2.500 – 4.000 kg | 875 – 2.000 kg |
| 1300 × 1300 | 1 | 19,5 kg | xem trang sản phẩm | xem trang sản phẩm |
Cột tải nâng bên trên là khoảng ước tính, tính bằng 35% đến 50% tải kê ghi trên trang — tỷ lệ mà xe nâng thực tế chịu được so với khi pallet nằm yên trên nền, không phải con số đo riêng cho từng quy cách. Mỗi trang sản phẩm vẫn ghi tải nâng chính xác của đúng quy cách đó; quý khách nên đọc số ghi trên trang sản phẩm trước khi chốt đơn, nhất là với hàng nặng cần nâng bằng xe nâng thường xuyên.
Ngoài bảng còn bốn khổ lẻ, mỗi khổ một quy cách: 800 × 1000, 1000 × 1000, 920 × 1100 và 1160 × 1160. Tải kê là tải khi pallet nằm yên trên nền phẳng. Khi nâng bằng xe nâng, tải nâng thường chỉ bằng khoảng 35% đến 50% tải kê, nên cần đọc cả tải nâng trên từng trang trước khi chọn.
Trọng Lượng Pallet Nhựa Là Bao Nhiêu?
Trọng lượng pallet nhựa không cố định theo khổ. Cùng 1200 × 1000 mm, kho có cây nhẹ 6,5 kg và cây nặng gần 20 kg. Chênh lệch gần gấp ba lần.
Ba thứ thường làm trọng lượng khác nhau là chiều cao cùng kết cấu chân, loại nhựa và độ dày thành. Ở khổ 1200 × 1000, nhóm cao 120mm nặng 6,5 đến 7 kg. Nhóm cao 150mm nặng từ 10 đến 20 kg.
Trọng lượng ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí. Một lô 100 cây loại 7 kg nặng 700 kg, còn lô 100 cây loại 17 kg nặng 1.700 kg. Hai lô chênh nhau một tấn khi tính cước xe và công bốc xếp. Cây nhẹ không đồng nghĩa với kém chắc, và cây nặng cũng chưa chắc kê được nhiều hơn, nên con số cần đọc vẫn là tải kê và tải nâng ghi trên trang. Ví dụ so sánh nằm trong bài pallet nhựa 1100x1100x150mm.
Kích Thước Pallet Và Hiệu Quả Xếp Container
Sàn container 20 feet lọt lòng khoảng 5.898 × 2.352 mm, container 40 feet khoảng 12.032 × 2.352 mm. Số cây xếp được trên một lớp là phép tính từ kích thước này, chưa trừ phần chèn lót và dung sai thực tế. Xếp cùng một hướng cho kết quả như sau:
| Khổ (mm) | Container 20 feet | Container 40 feet |
|---|---|---|
| 1100 × 1100 | 10 cây (2 ngang × 5 dọc) | 20 cây (2 ngang × 10 dọc) |
| 1200 × 1000 | 8 cây (2 ngang × 4 dọc) | 20 cây (2 ngang × 10 dọc) |
| 1200 × 1200 | 4 cây (1 ngang × 4 dọc) | 10 cây (1 ngang × 10 dọc) |
| 1500 × 1500 | 3 cây (1 ngang × 3 dọc) | 8 cây (1 ngang × 8 dọc) |
Hai khổ vuông cho kết cục khác hẳn. Khổ 1100 × 1100 chia vừa bề ngang container, còn khổ 1200 × 1200 không xếp được hai cây cạnh nhau vì 2.400 mm lớn hơn 2.352 mm. Kết quả là diện tích mỗi cây chỉ hơn 19% mà số cây một lớp ở container 20 feet giảm từ 10 xuống 4. Ở container 40 feet, mười cây 1200 × 1200 nối nhau dài 12.000 mm, gần chạm mức 12.032 mm nên gần như không còn dung sai.
Xếp xen hai hướng có thể thêm một vài cây cho khổ 1200 × 1000, nhưng số cây phụ thuộc cách chèn lót, nên quý khách hỏi lại đơn vị vận tải trước khi chốt đơn.
Cách Chọn Kích Thước Pallet Nhựa Phù Hợp
Dựa Vào Diện Tích Kho Bãi
Đối với kho có diện tích nhỏ, nên ưu tiên các loại pallet gọn nhẹ để dễ di chuyển và tối ưu không gian. Ngược lại, kho lớn có thể sử dụng pallet kích thước lớn để tăng khả năng lưu trữ.
Dựa Vào Loại Hàng Hóa
Hàng hóa có kích thước lớn hoặc tải trọng nặng cần pallet chắc chắn và diện tích rộng để đảm bảo an toàn. Với hàng nhẹ hoặc kích thước nhỏ, có thể chọn pallet nhỏ để tiết kiệm chi phí. Khi hỏi mua, quý khách nên nêu khối lượng kiện nặng nhất, vì tải nâng của cây pallet phải lớn hơn con số đó.
Phù Hợp Với Xe Nâng Và Kệ Kho
Trước khi lựa chọn pallet, cần kiểm tra kích thước xe nâng, kệ chứa hàng và lối đi trong kho để đảm bảo pallet tương thích và dễ vận hành.
Dựa Vào Container Hoặc Thùng Xe
Nếu hàng đóng container, hãy tính số cây một lớp theo bảng ở trên rồi mới chốt khổ. Hàng đi Nhật Bản, Hàn Quốc thường dùng khổ 1100 × 1100, hàng đi châu Âu thường dùng 1200 × 800. Chi tiết về hàng xuất khẩu xem bài pallet nhựa xuất khẩu.
Chọn Theo Mục Đích Sử Dụng
Nếu pallet dùng để xuất khẩu, nên chọn các kích thước tiêu chuẩn quốc tế để thuận tiện trong vận chuyển. Với nhu cầu sử dụng nội bộ, có thể linh hoạt lựa chọn theo đặc thù kho bãi.
Một Số Lưu Ý Khi Mua Pallet Nhựa
- Chọn pallet có chất liệu nhựa bền chắc
- Kiểm tra tải trọng động và tải trọng tĩnh
- Ưu tiên sản phẩm dễ vệ sinh, chống ẩm tốt
- Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng
- Khi hỏi giá, ghi đủ ba số dài × rộng × cao, kèm tải nâng và tình trạng mới hay cũ
Giá từng quy cách khác nhau theo chiều cao, loại nhựa và số lượng. Quý khách xem mức tham chiếu tại bảng giá pallet nhựa, hoặc xem pallet đã qua sử dụng tại bài pallet cũ. Cần đặt số lượng lớn qua kênh phân phối thì xem thêm trang nhà cung cấp pallet nhựa.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Pallet Nhựa
Kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Theo ISO 6780 có sáu khổ, trong đó kho Mai Trâm niêm yết ba khổ: 1200 × 800, 1200 × 1000 và 1100 × 1100 mm. Khổ 1100 × 1100 phổ biến cho hàng đi châu Á, khổ 1200 × 800 cho hàng đi châu Âu.
Pallet nhựa 1000×1200 và 1200×1000 có khác nhau không?
Không. Đó là cùng một khổ, chỉ khác thứ tự ghi dài và rộng. Khi hỏi giá, quý khách nên ghi đủ dài × rộng × cao để tránh nhầm chiều cao.
Pallet nhựa 600×600 dùng cho việc gì?
Dùng kê hàng nhẹ và trung bình ở kho nhỏ, kho phụ hoặc cửa hàng. Cây 600 × 600 × 100mm tại kho nặng khoảng 3 kg và có tải kê 800 kg.
Trọng lượng pallet nhựa là bao nhiêu kg?
Tuỳ khổ và kết cấu. Trong kho Mai Trâm, pallet 600 × 1000 nặng 4 đến 5 kg, pallet 1100 × 1100 nặng 6,5 đến 17 kg, pallet 1200 × 1000 nặng 6,5 đến 20 kg.
Có pallet nhựa 1500x1500x150mm không?
Kho chưa niêm yết quy cách này. Khổ vuông lớn nhất hiện có là 1300 × 1300 × 150mm. Quý khách cần khổ 1500 × 1500 thì gọi hỏi trước, Mai Trâm hỏi lại nhà sản xuất và chỉ báo giá khi đã được xác nhận. Tham khảo thêm bài tấm lót pallet để chọn đúng loại lót sàn.
Pallet nhựa có nhiều màu theo từng kích thước không?
Có nhưng không phải khổ nào cũng đủ cả hai màu. Màu phổ biến nhất là xanh dương (hàng HDPE nguyên sinh) và đen (hàng HDPE tái sinh); khổ nhỏ như 600 × 600 hiện có cả hai màu, còn khổ lớn thường chỉ còn một màu tuỳ lô hàng đang tồn kho. Quý khách cần đúng màu cho một khổ cụ thể nên gọi hỏi trước, vì màu sẵn có thay đổi theo từng đợt nhập.
Kết Luận
Chọn đúng kích thước pallet nhựa không chỉ giúp tối ưu kho bãi mà còn nâng cao hiệu quả lưu trữ và vận chuyển hàng hóa. Doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ về diện tích kho, loại hàng hóa và nhu cầu sử dụng để lựa chọn loại pallet phù hợp nhất, từ đó tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành lâu dài. Xem đầy đủ các kích thước và tải trọng pallet nhựa đang có tại trang pallet nhựa.
Quý khách cho biết khổ pallet, khối lượng kiện hàng nặng nhất và số lượng cần, Mai Trâm tư vấn quy cách phù hợp. Với nhu cầu dòng pallet nhựa Duy Tân, quý khách có thể xem thêm các mẫu phổ biến và cách chọn đúng loại.
- Gọi hoặc Zalo: 0798.907.889 — Thứ 2 đến Thứ 7, 7:00 – 18:00
- Kho hàng: 113/47 Đường số 11, Phường Linh Xuân, TP. Hồ Chí Minh